phì phà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh của hơi thở ra mạnh và liên tục, thường kèm theo khói: "phì phà" mô tả tiếng động phát ra khi ai đó thở ra mạnh, đều đặn, thường gắn với hành động hút thuốc và nhả khói.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Ông cụ ngồi trước hiên nhà, phì phà điếu thuốc lào. (Ông cụ ngồi trước hiên nhà, hút và nhả khói từ điếu thuốc lào một cách chậm rãi.)
- Chiều tà, anh ta ngồi một mình bên hồ, phì phà khói thuốc. (Vào buổi chiều tà, anh ta ngồi một mình bên hồ, thong thả nhả khói thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả trạng thái thư giãn, suy tư: Thường đi kèm với hình ảnh hút thuốc trong lúc nghỉ ngơi, suy nghĩ.
- Sau bữa cơm, bố tôi thường ra vườn phì phà điếu thuốc. (Sau bữa cơm, bố tôi thường ra vườn hút thuốc một cách thư thái.)
- Gợi tả không khí chậm rãi, lặng lẽ: Từ này thường xuất hiện trong các khung cảnh yên tĩnh, có phần trầm mặc.
- Quán nước vắng, chỉ còn tiếng máy quạt và vài người khách già phì phà thuốc lá. (Quán nước vắng vẻ, chỉ còn tiếng máy quạt và vài người khách già đang hút thuốc chậm rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phì phèo (từ tượng thanh): Có nghĩa và cách dùng tương tự "phì phà", thường dùng thay thế cho nhau.
- Ông ấy ngồi phì phèo điếu thuốc suốt buổi chiều. (Ông ấy ngồi hút điếu thuốc một cách chậm rãi suốt buổi chiều.)
- Phì phò (từ tượng thanh): Thường dùng để tả âm thanh thở mạnh do mệt nhọc hoặc gắng sức, khác với trạng thái thư giãn của "phì phà".
- Anh ta chạy lên dốc, miệng phì phò vì mệt. (Anh ta chạy lên dốc, miệng thở phì phò vì mệt.)
Từ đồng nghĩa
- Phà phà (từ tượng thanh): Cũng dùng để tả hơi thở ra mạnh, nhưng ít gắn với hình ảnh hút thuốc hơn.
- Nhả khói (động từ): Hành động cụ thể mà "phì phà" thường mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Phì phà phì phèo: Cụm từ láy dùng để nhấn mạnh hành động hút thuốc một cách thong thả, liên tục.
- Cả buổi sáng, ông cụ chỉ ngồi đó phì phà phì phèo. (Cả buổi sáng, ông cụ chỉ ngồi đó hút thuốc một cách thong thả.)
- Nh. Phì phèo.